越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“điều hành” (1)
điều hành

英语
动run
điều hành công ty
run a company
相关词“điều hành” (1)
cơ quan điều hành
英语
名Executive agency
Ông Fico sẽ đề nghị cơ quan điều hành của EU xem xét sự việc này.
Fico will propose that the EU's executive agency review this matter.
短语“điều hành” (4)
điều hành công ty
run a company
Ông Fico sẽ đề nghị cơ quan điều hành của EU xem xét sự việc này.
Fico will propose that the EU's executive agency review this matter.
Chính sách tiền tệ được điều hành chủ động, linh hoạt.
Monetary policy was proactively and flexibly managed.
Chính sách tiền tệ được điều hành nhằm ổn định kinh tế vĩ mô.
Monetary policy was managed to stabilize the macroeconomy.
